der Wechsel
Pronunciation
/ˈvɛksl̩/

Định nghĩa và ý nghĩa của "wechsel"trong tiếng Đức

Der Wechsel
01

sự thay đổi, sự trao đổi

Ein Austausch oder eine Änderung von etwas
der Wechsel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Wechsels
dạng số nhiều
Wechsel
Các ví dụ
Der Wechsel der Jahreszeiten ist deutlich spürbar.
Sự thay đổi của các mùa rõ ràng có thể cảm nhận được.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng