Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Wechsel
01
sự thay đổi, sự trao đổi
Ein Austausch oder eine Änderung von etwas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Wechsels
dạng số nhiều
Wechsel
Các ví dụ
Der Wechsel der Jahreszeiten ist deutlich spürbar.
Sự thay đổi của các mùa rõ ràng có thể cảm nhận được.



























