Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wegdenken
01
sich jemanden oder etwas als nicht vorhanden vorstellen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
có quy tắc
có thể tách rời
trợ động từ
haben
Các ví dụ
Wenn man sich die Hochhäuser wegdenkt, ist das Stadtbild recht hübsch.



























