wegdenken
Pronunciation
/vˈeːkdˌɛŋkən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "wegdenken"trong tiếng Đức

wegdenken
01

sich jemanden oder etwas als nicht vorhanden vorstellen 

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
có quy tắc
có thể tách rời
trợ động từ
haben
Các ví dụ
Wenn man sich die Hochhäuser wegdenkt, ist das Stadtbild recht hübsch. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng