Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
wecken
01
đánh thức, đưa ra khỏi giấc ngủ
Jemanden aus dem Schlaf holen
Các ví dụ
Die lauten Geräusche wecken die Kinder.
Những tiếng ồn lớn đánh thức bọn trẻ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đánh thức, đưa ra khỏi giấc ngủ