das wartezimmer
wartezimmer
vaʁtəʦɪmɐ
vartētsim

Định nghĩa và ý nghĩa của "wartezimmer"trong tiếng Đức

Das Wartezimmer
01

ein Raum, in dem man wartet, besonders beim Arzt oder in einer Praxis , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng số nhiều
Wartezimmer
dạng sở hữu cách
Wartezimmers
Các ví dụ
Im Wartezimmer saßen schon viele Patienten. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng