Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Warnung
01
اخطار , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Warnung
dạng số nhiều
Warnungen
Các ví dụ
Im Radio habe ich eine Sturmwarnung gehört.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
اخطار , -