die warnung
war
ˈvaʁ
var
nung
nʊng
noong
wartung

Định nghĩa và ý nghĩa của "warnung"trong tiếng Đức

Die Warnung
01

اخطار , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Warnung
dạng số nhiều
Warnungen
Các ví dụ
Im Radio habe ich eine Sturmwarnung gehört. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng