Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Warmfront
01
mặt trận ấm, mặt trận không khí ấm
Eine Wettergrenze, bei der warme Luft kalte Luft verdrängt
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Warmfront
dạng số nhiều
Warmfronten
Các ví dụ
Die Warmfront sorgt oft für Regen.
Mặt trận ấm thường gây ra mưa.



























