die warmfront
warmfront
vaʁmfʁɔnt
varmfrawnt

Định nghĩa và ý nghĩa của "warmfront"trong tiếng Đức

Die Warmfront
01

mặt trận ấm, mặt trận không khí ấm

Eine Wettergrenze, bei der warme Luft kalte Luft verdrängt 
die Warmfront definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Warmfront
dạng số nhiều
Warmfronten
Các ví dụ
Die Warmfront bringt heute milde Temperaturen. 

Mặt trận ấm mang đến nhiệt độ ôn hòa hôm nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng