die wange
wan
ˈvan
van
ge
wannewanzewaage

Định nghĩa và ý nghĩa của "wange"trong tiếng Đức

Die Wange
01

Der seitliche Teil des Gesichts zwischen Nase, Mund und Ohr 

die Wange definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
Wangen
dạng sở hữu cách
Wange
Các ví dụ
Sie küsste ihn auf die Wange. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng