Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Wange
[gender: feminine]
01
Der seitliche Teil des Gesichts zwischen Nase, Mund und Ohr
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Wange
dạng số nhiều
Wangen
Các ví dụ
Ein Tropfen lief ihm über die Wange.



























