Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Wandel
[gender: masculine]
01
sự thay đổi, sự biến đổi
Veränderung oder Entwicklung über die Zeit
Các ví dụ
In seinem Leben gab es viele Wandel.
Trong cuộc đời của anh ấy đã có nhiều thay đổi.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sự thay đổi, sự biến đổi