der wandel
wandel
vandl
vandl
windel

Định nghĩa và ý nghĩa của "wandel"trong tiếng Đức

Der Wandel
01

sự thay đổi, sự biến đổi

Veränderung oder Entwicklung über die Zeit 
der Wandel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Wandels
dạng số nhiều
Wandel
Các ví dụ
Der Wandel der Gesellschaft ist schnell. 

Sự thay đổi của xã hội diễn ra nhanh chóng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng