die wahrscheinlichkeit
wahrscheinlichkeit
va:ɐ̯ʃaɪ̯nlɪçkaɪ̯t
vashainlichkait

Định nghĩa và ý nghĩa của "wahrscheinlichkeit"trong tiếng Đức

Die Wahrscheinlichkeit
01

xác suất, khả năng

Die Chance, dass ein bestimmtes Ereignis eintritt 
die Wahrscheinlichkeit definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Wahrscheinlichkeit
Các ví dụ
Die Wahrscheinlichkeit, im Lotto zu gewinnen, ist sehr gering. 

Xác suất trúng số rất thấp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng