vorschreiben
vorschreiben
fo:ɐ̯ʃʁaɪ̯bm
foshraibm
verschreiben

Định nghĩa và ý nghĩa của "vorschreiben"trong tiếng Đức

vorschreiben
01

quy định, chỉ định

Einen verbindlichen Plan, eine Regel oder ein Verhalten offiziell festlegen, das befolgt werden muss 
vorschreiben definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
vor
động từ gốc
schreiben
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
vorschreibe
ngôi thứ ba số ít
schreibt vor
hiện tại phân từ
vorschreibend
quá khứ đơn
schrieb vor
quá khứ phân từ
vorgeschrieben
Các ví dụ
Die Schule schreibt eine Schuluniform vor. 

Trường học quy định đồng phục học sinh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng