vorrätig
vorrä
ˈfɔʁɛ:
fawre
tig
tɪk
tik

Định nghĩa và ý nghĩa của "vorrätig"trong tiếng Đức

vorrätig
01

có sẵn, còn hàng

Etwas ist auf Lager oder im Vorrat 
vorrätig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Das Produkt ist noch vorrätig. 

Sản phẩm vẫn còn hàng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng