Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vorrätig
01
có sẵn, còn hàng
Etwas ist auf Lager oder im Vorrat
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Wir haben genug Vorräte vorrätig.
Chúng tôi có đủ nguồn cung cấp trong kho.



























