der vorname
vorname
fo:ɐ̯na:mə
fonamē

Định nghĩa và ý nghĩa của "vorname"trong tiếng Đức

Der Vorname
01

tên, tên thánh

Der Name, den eine Person bei der Geburt erhält und der meist zuerst genannt wird 
der Vorname definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Vornamens
dạng số nhiều
Vornamen
Các ví dụ
Mein Vorname ist Anna. 

Tên của tôi là Anna.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng