der vorrat
vorrat
fo:ʁa:t
forat
verrat

Định nghĩa và ý nghĩa của "vorrat"trong tiếng Đức

Der Vorrat
01

kho, dự trữ

Eine Menge von Dingen, die für die zukünftige Verwendung aufbewahrt werden 
der Vorrat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Vorrat(e)s
dạng số nhiều
Vorräte
Các ví dụ
Wir müssen unseren Vorrat an Büromaterial auffüllen. 

Chúng ta cần bổ sung kho vật dụng văn phòng của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng