Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vorläufig
01
tạm thời, lâm thời
Nicht endgültig
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Die vorläufigen Ergebnisse werden morgen veröffentlicht.
Kết quả tạm thời sẽ được công bố vào ngày mai.



























