Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vorläufig
01
tạm thời, lâm thời
Nicht endgültig
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Dies ist nur eine vorläufige Entscheidung.
Đây chỉ là một quyết định tạm thời.



























