vorläufig
Pronunciation
/ˈfoːɐ̯lɔɪ̯fɪç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vorläufig"trong tiếng Đức

vorläufig
01

tạm thời, lâm thời

Nicht endgültig
vorläufig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Die vorläufigen Ergebnisse werden morgen veröffentlicht.
Kết quả tạm thời sẽ được công bố vào ngày mai.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng