Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Vorläufer
[gender: masculine]
01
người tiền phong, người đi tiên phong
Eine Person, Erfindung oder Idee, die etwas Neues einführt und den Weg für spätere Entwicklungen bereitet
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Vorläufers
dạng số nhiều
Vorläufer
Các ví dụ
Seine Theorien waren Vorläufer der Quantenphysik.
Các lý thuyết của ông là tiền thân của vật lý lượng tử.
02
tiền thân, người đi trước
Eine frühere Version oder ein Vorgänger einer aktuellen Entwicklung, Technologie oder Produktreihe
Các ví dụ
Dieses Auto ist der direkte Vorläufer unseres aktuellen Modells.
Chiếc xe này là tiền thân trực tiếp của mẫu hiện tại của chúng tôi.



























