das vorlesungsverzeichnis
vorlesungsverzeichnis
fo:ɐ̯le:zʊngsfɛɐ̯tsaɪ̯çnɪs
folezoongsfetsaichnis

Định nghĩa và ý nghĩa của "vorlesungsverzeichnis"trong tiếng Đức

Das Vorlesungsverzeichnis
01

danh mục khóa học, bảng kê môn học

Eine offizielle Liste aller angebotenen Lehrveranstaltungen einer Universität für ein Semester 
das Vorlesungsverzeichnis definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Vorlesungsverzeichnisses
dạng số nhiều
Vorlesungsverzeichnisse
Các ví dụ
Das Vorlesungsverzeichnis für Wintersemester ist online. 

Danh mục khóa học cho học kỳ mùa đông đã có trực tuyến.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng