Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
das Vorlesungsverzeichnis
/ˈfoːɐ̯leːzʊŋsfɛɐ̯ˌt͡saɪ̯çnɪs/
Das Vorlesungsverzeichnis
01
danh mục khóa học, bảng kê môn học
Eine offizielle Liste aller angebotenen Lehrveranstaltungen einer Universität für ein Semester
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống trung
dạng sở hữu cách
Vorlesungsverzeichnisses
dạng số nhiều
Vorlesungsverzeichnisse
Các ví dụ
Im Vorlesungsverzeichnis stehen Raumzeiten und Dozenten.
Danh mục khóa học liệt kê lịch trình phòng học và giảng viên.



























