der vorgang
vorgang
fo:ɐ̯gang
fogang
vorhangvorrang

Định nghĩa và ý nghĩa của "vorgang"trong tiếng Đức

Der Vorgang
01

etwas, das geschieht, abläuft oder sich entwickelt , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Vorgang(e)s
dạng số nhiều
Vorgänge
Các ví dụ
Die Verdunstung ist ein natürlicher Vorgang. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng