Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Der Vorgang
01
etwas, das geschieht, abläuft oder sich entwickelt , -
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
Vorgänge
dạng sở hữu cách
Vorgang(e)s
Các ví dụ
Die Verdunstung ist ein natürlicher Vorgang.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
vorgang
vor
gang



























