der vordruck
vordruck
fo:ɐ̯dʁʊk
fodrook

Định nghĩa và ý nghĩa của "vordruck"trong tiếng Đức

Der Vordruck
01

mẫu in sẵn, biểu mẫu in

Ein vorgedrucktes Formular zum Ausfüllen 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng sở hữu cách
Vordrucks
dạng số nhiều
Vordrucke
Các ví dụ
Bitte füllen Sie den Vordruck vollständig aus. 

Vui lòng điền đầy đủ vào mẫu đơn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng