die vorbeugung
vorbeugung
fo:ɐ̯bɔʏgʊng
fobawugoong

Định nghĩa và ý nghĩa của "vorbeugung"trong tiếng Đức

Die Vorbeugung
01

phòng ngừa, dự phòng

Maßnahmen, die ergriffen werden, um Krankheiten, Schäden oder Probleme von vornherein zu verhindern 
die Vorbeugung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Vorbeugung
dạng số nhiều
Vorbeugungen
Các ví dụ
Regelmäßige Impfungen sind wichtig zur Vorbeugung von Infektionen. 

Tiêm chủng thường xuyên rất quan trọng để phòng ngừa nhiễm trùng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng