die Voraussetzung
Pronunciation
/foˈʀaʊ̯szɛʦʊŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "voraussetzung"trong tiếng Đức

Die Voraussetzung
[gender: feminine]
01

điều kiện tiên quyết, yêu cầu

Etwas, das man braucht, bevor etwas anderes passieren kann
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Voraussetzungen
dạng số nhiều
Voraussetzungen
Các ví dụ
Gute Noten sind eine wichtige Voraussetzung.
Điểm tốt là một điều kiện tiên quyết quan trọng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng