die voraussetzung
voraussetzung
foʁaʊ̯sʊng
forawsoong

Định nghĩa và ý nghĩa của "voraussetzung"trong tiếng Đức

Die Voraussetzung
01

điều kiện tiên quyết, yêu cầu

Etwas, das man braucht, bevor etwas anderes passieren kann 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Voraussetzungen
dạng số nhiều
Voraussetzungen
Các ví dụ
Englisch ist eine Voraussetzung für diesen Job. 

Tiếng Anh là một yêu cầu cho công việc này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng