die vielfalt
viel
ˈfi:l
fil
falt
falt
falt

Định nghĩa và ý nghĩa của "vielfalt"trong tiếng Đức

Die Vielfalt
01

sự đa dạng, sự phong phú

Das Vorhandensein vieler verschiedener Arten oder Formen innerhalb eines Systems 
die Vielfalt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Vielfalt
Các ví dụ
Die biologische Vielfalt des Regenwaldes ist beeindruckend. 

Sự đa dạng sinh học của rừng nhiệt đới thật ấn tượng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng