Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vielfältig
01
đa dạng, phong phú
Aus vielen verschiedenen Elementen bestehend
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am vielfältigsten
so sánh hơn
vielfältiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das Museum bietet eine vielfältige Auswahl an Kunstwerken.
Bảo tàng cung cấp một lựa chọn đa dạng các tác phẩm nghệ thuật.



























