vielfältig
viel
ˈfi:l
fil
fäl
ˌfɛl
fel
tig
tɪk
tik

Định nghĩa và ý nghĩa của "vielfältig"trong tiếng Đức

vielfältig
01

đa dạng, phong phú

Aus vielen verschiedenen Elementen bestehend 
vielfältig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am vielfältigsten
so sánh hơn
vielfältiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das Museum bietet eine vielfältige Auswahl an Kunstwerken. 

Bảo tàng cung cấp một lựa chọn đa dạng các tác phẩm nghệ thuật.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng