viel
Pronunciation
/fiːl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "viel"trong tiếng Đức

01

nhiều, rất nhiều

In großem Ausmaß oder großer Menge
viel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Sie hat viel Geld.
Cô ấy có nhiều tiền.
01

nhiều, đông đảo

Eine große Anzahl oder Menge
viel definition and meaning
Các ví dụ
Ich habe viel zu tun.
Tôi có nhiều việc phải làm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng