die viehzucht
viehzucht
fi:tsʊxt
fitsookht

Định nghĩa và ý nghĩa của "viehzucht"trong tiếng Đức

Die Viehzucht
01

chăn nuôi gia súc, chăn nuôi gia súc

Die Haltung und Zucht von Nutztieren 
die Viehzucht definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Viehzucht
Các ví dụ
Die Viehzucht ist ein wichtiger Wirtschaftszweig. 

Chăn nuôi là một ngành kinh tế quan trọng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng