verstörend
Pronunciation
/fɛɐ̯ˈʃtøːʁənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "verstörend"trong tiếng Đức

verstörend
01

gây rối loạn, gây lo lắng

Einen stark beunruhigenden oder emotional belastenden Effekt habend
verstörend definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am verstörendsten
so sánh hơn
verstörender
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sein verstörendes Verhalten machte allen Angst.
Hành vi gây rối của anh ấy đã làm mọi người sợ hãi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng