verstörend
verstörend
fɛɐ̯ʃtø:ʁənt
feshteurēnt

Định nghĩa và ý nghĩa của "verstörend"trong tiếng Đức

verstörend
01

gây rối loạn, gây lo lắng

Einen stark beunruhigenden oder emotional belastenden Effekt habend 
verstörend definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am verstörendsten
so sánh hơn
verstörender
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Der Film enthielt verstörende Gewaltszenen. 

Bộ phim chứa đựng những cảnh bạo lực gây rối.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng