die Verstellung

Định nghĩa và ý nghĩa của "verstellung"trong tiếng Đức

Die Verstellung
[gender: feminine]
01

sự giả vờ, sự che giấu

Das Verbergen der wahren Gefühle oder Absichten
die Verstellung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Verstellung
Các ví dụ
Die Verstellung im Theater beeindruckte das Publikum.
Sự che giấu trong nhà hát đã gây ấn tượng với khán giả.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng