die verstellung
verstellung
fɛɐ̯ʃtɛlʊng
feshteloong
vorstellung

Định nghĩa và ý nghĩa của "verstellung"trong tiếng Đức

Die Verstellung
01

sự giả vờ, sự che giấu

Das Verbergen der wahren Gefühle oder Absichten 
die Verstellung definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Verstellung
Các ví dụ
Ihre Verstellung war so gut, dass niemand die Wahrheit kannte. 

Sự giả vờ của cô ấy tốt đến mức không ai biết sự thật.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng