verschreiben
Pronunciation
/fɛɐ̯ˈʃʀaɪ̯bn̩/

Định nghĩa và ý nghĩa của "verschreiben"trong tiếng Đức

verschreiben
01

kê đơn, chỉ định

Ein Medikament oder eine Behandlung offiziell empfehlen
verschreiben definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
ver
động từ gốc
schreiben
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
verschreibe
ngôi thứ ba số ít
verschreibt
hiện tại phân từ
verschreibend
quá khứ đơn
verschrieb
quá khứ phân từ
verschrieben
Các ví dụ
Der Hausarzt verschreibt oft homöopathische Mittel.
Bác sĩ gia đình thường kê đơn các phương thuốc vi lượng đồng căn.
02

cống hiến bản thân, hiến dâng bản thân

Sein Leben oder seine Energie ganz einem Ziel oder einer Sache widmen
verschreiben definition and meaning
Các ví dụ
Der Autor hat sich ganz dem Schreiben verschrieben.
Tác giả đã hoàn toàn cống hiến cho việc viết lách.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng