Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
verschieben
[past form: verschob]
01
hoãn lại
Etwas auf einen späteren Zeitpunkt legen
Các ví dụ
Wegen Krankheit verschieben wir die Reise.
Vì bệnh tật, chúng tôi hoãn chuyến đi.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hoãn lại