verpacken
verpacken
fɛɐ̯pakng
fepakng
verdeckenverpachtenverpassen

Định nghĩa và ý nghĩa của "verpacken"trong tiếng Đức

verpacken
01

gói, đóng gói

Gegenstände in Materialien einhüllen, um sie zu schützen, zu transportieren oder attraktiv zu präsentieren 
verpacken definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
ver
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
verpacke
ngôi thứ ba số ít
verpackt
hiện tại phân từ
verpackend
quá khứ đơn
verpackte
quá khứ phân từ
verpackt
Các ví dụ
Bitte verpacken Sie die Gläser sicher für den Versand. 

Đóng gói các lọ một cách an toàn để vận chuyển.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng