Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
vernünftig
01
hợp lý, có lý
Auf Vernunft basierend
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am vernünftigsten
so sánh hơn
vernünftiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sei vernünftig und geh früh ins Bett!
Hãy hợp lý và đi ngủ sớm!



























