vernünftig
Pronunciation
/fɛɐ̯ˈnʏnftɪç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vernünftig"trong tiếng Đức

vernünftig
01

hợp lý, có lý

Auf Vernunft basierend
vernünftig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
am vernünftigsten
so sánh hơn
vernünftiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sei vernünftig und geh früh ins Bett!
Hãy hợp lý và đi ngủ sớm!
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng