vermarkten
vermarkten
fɛɐ̯maʁktn
femarktn

Định nghĩa và ý nghĩa của "vermarkten"trong tiếng Đức

vermarkten
01

tiếp thị, đưa ra thị trường

Ein Produkt oder eine Dienstleistung gezielt in den Markt einführen und verkaufen 
vermarkten definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
vermarkte
ngôi thứ ba số ít
vermarktet
hiện tại phân từ
vermarktend
quá khứ đơn
vermarktete
quá khứ phân từ
vermarktet
Các ví dụ
Das Unternehmen vermarktet sein neues Bio-Getränk als gesunde Alternative. 

Công ty tiếp thị đồ uống hữu cơ mới của mình như một lựa chọn thay thế lành mạnh.

02

thương mại hóa, kiếm tiền

Durch gezielte Werbemaßnahmen finanziellen Gewinn erzielen 
Các ví dụ
YouTuber vermarkten ihre Videos durch Werbeeinblendungen. 

Các YouTuber kiếm tiền từ video của họ thông qua quảng cáo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng