Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
verlobt
01
đã đính hôn
Den Zustand beschreibend, in dem zwei Personen sich gegenseitig die Absicht zugesagt haben, bald zu heiraten
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Sie sind verlobt.
Họ đã đính hôn.



























