verlobt
verlobt
fɛɐ̯lo:pt
felopt
verlebt

Định nghĩa và ý nghĩa của "verlobt"trong tiếng Đức

verlobt
01

đã đính hôn

Den Zustand beschreibend, in dem zwei Personen sich gegenseitig die Absicht zugesagt haben, bald zu heiraten 
verlobt definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Sie sind verlobt. 

Họ đã đính hôn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng