vermeidbar
vermeidbar
fɛɐ̯maɪtba:ɐ̯
femaitba

Định nghĩa và ý nghĩa của "vermeidbar"trong tiếng Đức

vermeidbar
01

có thể tránh được, có thể ngăn ngừa

Eine Situation, Handlung oder Folge, die durch bewusstes Handeln hätte verhindert werden können 
vermeidbar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am vermeidbarsten
so sánh hơn
vermeidbarer
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Dieser Unfall war vollkommen vermeidbar. 

Tai nạn này hoàn toàn có thể tránh được.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng