verlockend
Pronunciation
/fɛɐ̯ˈlɔkn̩t/

Định nghĩa và ý nghĩa của "verlockend"trong tiếng Đức

verlockend
01

hấp dẫn, quyến rũ

Etwas, das sehr attraktiv erscheint und zum Zugreifen oder Mitmachen verleitet
verlockend definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
am verlockendsten
so sánh hơn
verlockender
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Das war ein verlockendes Angebot.
Đó là một đề nghị hấp dẫn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng