Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
verlieben
01
yêu, phải lòng
Für jemanden plötzlich starke Liebe empfinden
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
ver
động từ gốc
lieben
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
verliebe
ngôi thứ ba số ít
verliebt
hiện tại phân từ
verliebend
quá khứ đơn
verliebte
quá khứ phân từ
verliebt
Các ví dụ
Hast du dich wieder verliebt?
Bạn đã yêu lại chưa?



























