Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sich verletzen
01
bị thương, tự làm đau mình
Sich wehtun oder den Körper beschädigen
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
verletze
ngôi thứ ba số ít
verletzt
hiện tại phân từ
verletzend
quá khứ đơn
verletzte
quá khứ phân từ
verletzt
Các ví dụ
Ich habe mich beim Sport verletzt.
Tôi đã bị thương khi chơi thể thao.
02
làm bị thương
Jemandem körperlichen Schaden zufügen
Các ví dụ
Der Hund verletzt den Mann.
Con chó làm bị thương người đàn ông.



























