verlangen
Pronunciation
/fɛʁˈlaŋən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "verlangen"trong tiếng Đức

verlangen
01

yêu cầu, đòi hỏi

Etwas energisch oder förmlich fordern
verlangen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
ver
động từ gốc
langen
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
verlange
ngôi thứ ba số ít
verlangt
hiện tại phân từ
verlangend
quá khứ đơn
verlangte
quá khứ phân từ
verlangt
Các ví dụ
Der Kunde verlangt eine Rückerstattung.
Khách hàng yêu cầu hoàn tiền.
02

đòi hỏi, yêu cầu

Ein dringendes Bedürfnis nach etwas oder jemandem haben
verlangen definition and meaning
Các ví dụ
Diese Pflanze verlangt viel Sonnenlicht.
Cây này đòi hỏi nhiều ánh sáng mặt trời.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng