verknüpfen
verknüpfen
fɛɐ̯knʏpfən
feknupfēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "verknüpfen"trong tiếng Đức

verknüpfen
01

liên kết

Zwei oder mehr Elemente auf sinnvolle oder systematische Weise miteinander verbinden, sodass eine Beziehung oder ein Zusammenhang entsteht 
verknüpfen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
verknüpfe
ngôi thứ ba số ít
verknüpft
hiện tại phân từ
verknüpfend
quá khứ đơn
verknüpfte
quá khứ phân từ
verknüpft
Các ví dụ
Das Programm verknüpft die Datenbanken automatisch. 

Chương trình tự động liên kết các cơ sở dữ liệu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng