vereinen
vereinen
fɛɐ̯ʔaɪ̯nən
feainēn
verehrenverengenvereisenvererben

Định nghĩa và ý nghĩa của "vereinen"trong tiếng Đức

vereinen
01

đoàn kết, hợp nhất

Mehrere Dinge oder Personen zu einer Einheit zusammenbringen 
vereinen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
vereine
ngôi thứ ba số ít
vereint
hiện tại phân từ
vereinend
quá khứ đơn
vereinte
quá khứ phân từ
vereint
Các ví dụ
Das Projekt vereint Experten aus verschiedenen Bereichen. 

Dự án tập hợp các chuyên gia từ các lĩnh vực khác nhau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng