verdächtig
verdächtig
fɛɐ̯dɛçtɪk
fedechtik

Định nghĩa và ý nghĩa của "verdächtig"trong tiếng Đức

verdächtig
01

đáng ngờ, khả nghi

Jemand oder etwas, das Misstrauen erweckt oder möglicherweise an einem Verbrechen beteiligt ist 
verdächtig definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am verdächtigsten
so sánh hơn
verdächtiger
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Sein Verhalten wirkt verdächtig. 

Hành vi của anh ta có vẻ đáng ngờ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng