verderblich
Pronunciation
/fɛɐ̯ˈdɛʁplɪç/

Định nghĩa và ý nghĩa của "verderblich"trong tiếng Đức

verderblich
01

dễ hỏng, dễ hư

Die Eigenschaft haben, schnell zu verfaulen oder unbrauchbar zu werden
verderblich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am verderblichsten
so sánh hơn
verderblicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Milchprodukte sind sehr verderblich.
Các sản phẩm sữa rất dễ hỏng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng