verderblich
verderblich
fɛɐ̯dɛʁplɪç
federplich

Định nghĩa và ý nghĩa của "verderblich"trong tiếng Đức

verderblich
01

dễ hỏng, dễ hư

Die Eigenschaft haben, schnell zu verfaulen oder unbrauchbar zu werden 
verderblich definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
am verderblichsten
so sánh hơn
verderblicher
có thể phân cấp
có biến cách
Các ví dụ
Ungekühlte Milch wird schnell verderblich. 

Sữa không được làm lạnh sẽ nhanh chóng trở nên dễ hỏng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng