verabreden
Pronunciation
/fɛɐ̯ˈʔapˌʀeːdən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "verabreden"trong tiếng Đức

verabreden
01

hẹn gặp, thỏa thuận cuộc hẹn

Mit jemandem einen Termin für ein Treffen vereinbaren
verabreden definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
verab
động từ gốc
reden
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
verabrede
ngôi thứ ba số ít
verabredet
hiện tại phân từ
verabredend
quá khứ đơn
verabredete
quá khứ phân từ
verabredet
Các ví dụ
Hast du dich mit ihr schon verabredet?
Bạn đã verabreden với cô ấy chưa?
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng