unveränderlich

Định nghĩa và ý nghĩa của "unveränderlich"trong tiếng Đức

unveränderlich
01

không thay đổi, bất biến

Etwas, das sich nicht ändern lässt
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
có biến cách
Các ví dụ
Ihre Meinung war unveränderlich.
Ý kiến của cô ấy là không thể thay đổi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng