Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unterstützen
[past form: unterstützte]
01
hỗ trợ
Jemandem oder etwas aktiv helfen, um ein Ziel zu erreichen oder eine Situation zu verbessern
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
trợ động từ
haben
ngôi thứ nhất số ít
unterstütze
ngôi thứ ba số ít
unterstützt
hiện tại phân từ
unterstützend
quá khứ đơn
unterstützte
quá khứ phân từ
unterstützt
Các ví dụ
Die Organisation unterstützt arme Familien.
Tổ chức hỗ trợ các gia đình nghèo.



























