Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Die Uniform
01
đồng phục
Einheitliche Kleidung für Mitglieder einer Gruppe oder Organisation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Uniform
dạng số nhiều
Uniformen
Các ví dụ
Die Polizisten tragen eine blaue Uniform.
Cảnh sát mặc một bộ đồng phục màu xanh.



























