die Uniform
Pronunciation
/ˈʊniˌfɔʁm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "uniform"trong tiếng Đức

Die Uniform
01

đồng phục

Einheitliche Kleidung für Mitglieder einer Gruppe oder Organisation
die Uniform definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng sở hữu cách
Uniform
dạng số nhiều
Uniformen
Các ví dụ
Schüler müssen in dieser Schule eine Uniform tragen.
Học sinh phải mặc đồng phục ở trường này.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng